Bản dịch của từ 小茶杯 trong tiếng Việt

小茶杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小茶杯 (Danh từ)

xiǎo chá bēi
01

Chén chúng; cốc trà nhỏ; chén trà nhỏ

小茶杯是用来盛装茶水的容器,通常容量较小,适合饮用少量茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小茶杯

xiǎo

chá

bēi

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép