Bản dịch của từ 小萝卜 trong tiếng Việt
小萝卜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小萝卜 (Danh từ)
【xiǎo luó bo】
01
Cây cải đỏ (loại nhỏ)
萝卜的一种,生长期很短,块根细长而小,表皮鲜红色,里面白色是普通蔬菜
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Củ cải đỏ (loại nhỏ)
这种植物的块根
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小萝卜
xiǎo
小
luó
萝
bo
卜
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
萝卜
萝卜花
萝图
萝月
萝茑
卜人
卜儿
卜凤
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
