Bản dịch của từ 小蕊 trong tiếng Việt

小蕊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小蕊 (Cụm từ)

xiáo ruǐ
01

花中蕊须顶端长有粉囊者﹐即雄蕊。诗词中常指绽开的花朵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小蕊

xiǎo

ruǐ

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
蕊女
蕊宫
蕊榜
蕊珠
蕊珠宫
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép