Bản dịch của từ 小蛮 trong tiếng Việt

小蛮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小蛮 (Danh từ)

xiǎo mán
01

Thường được gọi là Ji phi, phòng vợ lẽ (tên cổ của vợ lẽ hoặc tiểu thư), mang màu sắc của ký tự Trung Quốc cổ

2.泛指姬妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người (唐代白居易诗中所写的舞妓名) — 小蛮意为小巧灵巧的舞女

1.唐白居易的舞妓名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại đồ uống/đồ rượu (tên gọi cổ: một thứ bình/đồ đựng rượu)

3.酒器名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小蛮

xiǎo

mán

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép