Bản dịch của từ 小蛮腰 trong tiếng Việt
小蛮腰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小蛮腰 (Danh từ)
【xiǎo mán yāo】
01
Thắt eo nhỏ nhắn, eo con kiến (cách nói cũ để khen eo thon của thiếu nữ)
旧时用以喻年轻女子纤细灵活的腰肢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小蛮腰
xiǎo
小
mán
蛮
yāo
腰
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
蛮不在乎
蛮不讲理
蛮为
蛮书
蛮争触斗
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
