Bản dịch của từ 小蜂 trong tiếng Việt
小蜂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小蜂 (Danh từ)
【xiǎo fēng】
01
Một loài ong nhỏ (côn trùng màng cánh), thân thường ánh kim xanh, dài <2 cm; kí sinh/đẻ trứng vào ấu trùng một loại bướm gây hại lúa — thường là côn trùng có lợi.
动物名。节肢动物膜翅类。体呈金绿色,体长不足二公分,雌蜂尾端下方具产卵器,产卵在一种蝶的幼虫中,在其体内渐渐生长,吸收其养料,使幼蝶死亡。由于此种幼蝶长大后为害稻类,而小蜂是它的天敌,所以一般均视小蜂为益虫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小蜂
xiǎo
小
fēng
蜂
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
