Bản dịch của từ 小蜡烛 trong tiếng Việt

小蜡烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小蜡烛 (Danh từ)

xiǎo là zhú
01

Dây nến dây tẩm sáp mồi lửa trong nến; Cây nến con; nến nhỏ

小型的蜡烛,通常用于照明或装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小蜡烛

xiǎo

zhú

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép