Bản dịch của từ 小螃蜞 trong tiếng Việt

小螃蜞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小螃蜞 (Danh từ)

xiǎo páng qí
01

Còng; Cua nhỏ; Cua con

小螃蜞是指体型较小的螃蟹,通常在水边或沙滩上活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小螃蜞

xiǎo

páng

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép