Bản dịch của từ 小蟾 trong tiếng Việt

小蟾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小蟾 (Danh từ)

xiǎo chán
01

Chỉ mặt trăng (từ cổ, ẩn dụ); có thể hiểu là 'con ếch nhỏ' nhưng trong thành ngữ/sách cổ hay dùng để chỉ trăng

指月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小蟾

xiǎo

chán

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép