Bản dịch của từ 小行年 trong tiếng Việt

小行年

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小行年 (Cụm từ)

xiǎo xíng nián
01

星命家谓每一年所行之运。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小行年

xiǎo

xíng

nián

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
年丈
年三十
年上
年下
年世
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép