Bản dịch của từ 小行星 trong tiếng Việt

小行星

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小行星 (Cụm từ)

xiǎo xíng xīng
01

沿椭圆轨道围绕太阳运行的小天体。公转周期3.3-6年,自转周期2-18小时。大多数分布在火星与木星运行轨道之间,形成“小行星带”。自1801年意大利天文学家皮亚齐发现第一颗小行星谷神星后,至今已发现一万多颗。正式编号的仅五千多颗。最大的如谷神星直径为770千米,小的直径不足1千米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小行星

xiǎo

xíng

xīng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
星丁头
星主
星书
星乱
星事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép