Bản dịch của từ 小行星卫星 trong tiếng Việt

小行星卫星

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小行星卫星 (Cụm từ)

xiǎo xíng xīng wèi xīng
01

环绕小行星运行的小天体。已发现两颗:1978年6月7日发现的大力神(532号)小行星的卫星--1978(532)i,直径45.6千米;1978年12月11日发现的梅菠蔓(18号)小行星的卫星--1978(18)i,直径37千米。此外,还发现2号、6号、9号、12号、44号、66号、129号、433号和624号等小行星可能也有卫星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小行星卫星

xiǎo

xíng

xīng

wèi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
星丁头
星主
星书
星乱
星事
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép