Bản dịch của từ 小衍 trong tiếng Việt
小衍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小衍 (Danh từ)
【xiáo yǎn】
01
(Thuật ngữ bói toán) Là phương pháp hoặc khái niệm sử dụng sự kết hợp của năm số trời đất để suy ra ý nghĩa của quẻ, tập trung vào việc suy ra (tính toán, suy ra) ý nghĩa của quẻ.
谓以天数五与地数五相合而推衍卦义。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小衍
xiǎo
小
yǎn
衍
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
