Bản dịch của từ 小衫 trong tiếng Việt

小衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小衫 (Danh từ)

xiǎo shān
01

Áo sơ mi/áo ngắn (áo lót hoặc áo mỏng, thường tay ngắn hoặc không tay)

衬衣;短衫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小衫

xiǎo

shān

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép