Bản dịch của từ 小袋鼠 trong tiếng Việt

小袋鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小袋鼠 (Danh từ)

xiǎo dài shǔ
01

Pademelon; chuột túi nhỏ

一种体型较小的袋鼠,通常指幼年或小型的袋鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Wallaby; chuột túi nhỏ

一种体型较小的袋鼠,通常指幼年或小型的袋鼠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小袋鼠

xiǎo

dài

shǔ

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép