Bản dịch của từ 小解 trong tiếng Việt

小解

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小解 (Động từ)

xiáo jiě
01

Hiểu sơ, biết một chút; nắm được chút ít (ký ức: 'biết sơ qua')

1.稍稍懂得。

Ví dụ
02

Đi tiểu; tiểu tiện (một cách nhẹ nhàng, thông tục)

2.撒尿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm giảm, làm dịu; giảm bớt (cường độ, căng thẳng)

3.缓和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小解

xiǎo

jiě

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
解下
解不下
解严
解义
解乏
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép