Bản dịch của từ 小论 trong tiếng Việt

小论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小论 (Danh từ)

xiǎo lùn
01

Lời nói nhỏ, lời lẻ tẻ không hệ thống; những lời bình phẩm vụn (nhỏ nhặt)

1.细碎的言论。

Ví dụ
02

Lời bình luận ngắn; nhận xét sơ lược (nhỏ, ngắn gọn) — Hán Việt: tiểu luận (nhỏ)

2.简短议论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một chức quan thời cổ ở Tây Tạng (吐蕃) — phụ tương, thuộc hoàng tộc hoặc đại thần; từ cổ chỉ chức vụ trong triều đình Tây Tạng

3.古时吐蕃副相。论﹐藏文blon﹐吐蕃王族﹑大臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小论

xiǎo

lùn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
论不定
论世
论世知人
论主
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép