Bản dịch của từ 小试 trong tiếng Việt

小试

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小试 (Danh từ)

xiǎo shì
01

1.小加试验。

Ví dụ
02

Kỳ thi nhỏ thời xưa dành cho tú sinh, như thi cấp huyện, cấp phủ (một dạng khảo hạch học sinh Nho học)

2.旧时太学生﹑童生应贡举及学政﹑府县之考试。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小试

xiǎo

shì

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
试业
试中
试举
试习
试事
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép