Bản dịch của từ 小试牛刀 trong tiếng Việt
小试牛刀
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小试牛刀 (Cụm từ)
【xiǎo shì niú dāo】
01
小试:稍微用一下,初显身手。比喻有大本领的人,先在小事情上略展才能。也比喻有能力的人刚开始工作就表现出才华。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小试牛刀
xiǎo
小
shì
试
niú
牛
dāo
刀
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
试业
试中
试举
试习
试事
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
