Bản dịch của từ 小话儿 trong tiếng Việt

小话儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小话儿 (Danh từ)

xiǎo huà ér
01

[方]

Ví dụ
02

Lời đàm tiếu/lời nói vớ vẩn, chuyện phiếm, lời nói sau lưng (thường tiêu cực, không quan trọng)

1.闲话。如:她喜欢听小话儿。背后说小话儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời nói riêng tư/riêng rẽ, lời nói ở chỗ kín đáo mà người ngoài không biết (lời thì thầm, nói nhỏ với nhau)

2.私下说的、旁人不知道的话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(đại từ phương ngữ) lời nói nhỏ nhặt, chuyện vụn vặt, câu chuyện đời thường (thường không quan trọng hoặc ít tế nhị)

(1) 〈方〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小话儿

xiǎo

huà

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép