Bản dịch của từ 小谢 trong tiếng Việt
小谢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小谢 (Danh từ)
【xiǎo xiè】
01
1.称南朝宋谢灵运族弟谢惠连。
Ví dụ
02
称呼别人之弟的客气、美称(相当于“他家小弟”或“贵弟”)
2.他人之弟的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指南朝齐谢朓。
Ví dụ
04
4.指东晋谢安之侄谢玄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小谢
xiǎo
小
xiè
谢
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
