Bản dịch của từ 小貉 trong tiếng Việt
小貉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小貉 (Danh từ)
【xiǎo mò】
01
Một loại chế độ thuế cổ đại (từ ‘貉’), cụ thể là mức thuế ít hơn chế độ 10:1; ‘小貉’ chỉ mức thuế nhẹ hơn (ví dụ 12–13 thuế 1). Liên hệ Hán-Việt: 貉 (Hán-Việt: mục/ác?) — ghi nhớ: ‘nhỏ’ = nhẹ hơn.
亦作“大貉小貉”。貉 ,我国古代北方民族名。相传其实行二十税一的税制。儒家以为 尧 舜 之道为十税一,少于十税一为行 貉 之道。十四五税一为大 貉 ,十二三税一为小 貉 。见《公羊传·宣公十五年》 徐彦 疏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小貉
xiǎo
小
háo
貉
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
貉子
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
