Bản dịch của từ 小账 trong tiếng Việt

小账

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小账 (Danh từ)

xiǎo zhàng
01

Nick phụ; acc phụ; tài khoản phụ; tài khoản con; sổ nhỏ; sổ ghi chép nhỏ

小账是指用于记录小额交易或日常开支的账本,通常比较简单和方便。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小账

xiǎo

zhàng

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
账主子
账册
账单
账历
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép