Bản dịch của từ 小轿 trong tiếng Việt

小轿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小轿 (Danh từ)

xiǎo jiào
01

Cái kiệu nhỏ, kiệu nhẹ do hai người khiêng (kiệu cá nhân, thường dùng để chở một người)

轻便的轿子,通常由二人扛抬。。红楼梦.第六十五回:「贾琏素衣坐了小轿而来,拜过天地,焚了纸马。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小轿

xiǎo

jiào

轿

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép