Bản dịch của từ 小辇 trong tiếng Việt
小辇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小辇 (Danh từ)
【xiáo niǎn】
01
Xe kiệu nhẹ do người kéo (kiệu nhỏ), thời Hán về sau là kiệu cho vua dùng
人力挽行的轻车﹐汉以后为帝王专乘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小辇
xiǎo
小
niǎn
辇
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
辇上
辇下
辇乘
辇从
辇合
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
