Bản dịch của từ 小辫子 trong tiếng Việt

小辫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小辫子 (Danh từ)

xiǎo biàn zi
01

Thóp; điểm yếu; sơ hở; gót chân A-sin

比喻把柄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bím tóc; đuôi sam

小辫儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小辫子

xiǎo

biàn

zi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
辫发
辫子
辫髻
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép