Bản dịch của từ 小过活 trong tiếng Việt
小过活
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小过活 (Cụm từ)
【xiǎo guò huó】
01
Sống nhàn nhã, dù nghèo nhưng an ổn (sống qua ngày trong cảnh thanh đạm)
谓过着清贫而安逸的生活。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小过活
xiǎo
小
guò
过
huó
活
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
