Bản dịch của từ 小过节儿 trong tiếng Việt

小过节儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小过节儿 (Danh từ)

xiǎo guò jié ér
01

Tiểu tiết, những quy tắc nhỏ nhặt; chuyện vặt vãnh (Hán-Việt: tiểu quá tiết → nhỏ, chi tiết)

细节﹐小规矩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小过节儿

xiǎo

guò

jié

ér

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép