Bản dịch của từ 小过门 trong tiếng Việt

小过门

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小过门 (Cụm từ)

xiǎo guò mén
01

此喻小手法﹑小手段。过门﹐原指唱词或歌词的前后或中间用乐器演奏的一段曲子﹐有承上启下的作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小过门

xiǎo

guò

mén

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
门丁
门上
门上人
门下
门下人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép