Bản dịch của từ 小选 trong tiếng Việt
小选
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小选 (Danh từ)
【xiáo xuǎn】
01
Chế độ tuyển chọn nhỏ; việc tuyển chọn hạn chế (thời Đường) — hình thức tuyển chọn riêng cho một số hàng ngạch, khác với khoa cử rộng rãi
1.指唐代在九流以外﹐兵部﹑礼部举人﹐郎官得以自主的铨选。
Ví dụ
02
2.吏部郎的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小选
xiǎo
小
xuǎn
选
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
选一选二
选举
选举权
选书
选事
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
