Bản dịch của từ 小逡巡 trong tiếng Việt
小逡巡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小逡巡 (Động từ)
【xiǎo qūn xún】
01
前蜀军中对被刀砍者的隐语(称被砍的人),属军中俗语,含义为“被杀、被砍”的人
1.前蜀军中刀的隐语。
Ví dụ
02
Chập chờn, ngập ngừng đi lại một lát; vòng quanh, lẩn chẩn trong chốc lát (như 'đi nhẹ, dừng lại, suy nghĩ rồi đi tiếp')
2.短暂徘徊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小逡巡
xiǎo
小
qūn
逡
xún
巡
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
逡巡
逡巡术
逡巡酒
逡廵
巡丁
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
