Bản dịch của từ 小道消息 trong tiếng Việt

小道消息

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小道消息 (Danh từ)

xiǎo dào xiāo xi
01

Tin đồn không qua kênh chính thức; lời đồn thổi, thường không đáng tin

指非经正式途径传播的消息。往往传闻失实,并不可靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小道消息

xiǎo

dào

xiāo

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép