Bản dịch của từ 小钟 trong tiếng Việt
小钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小钟 (Danh từ)
【xiǎo zhōng】
01
Chuông nhỏ trong bộ biên chuông (âm nhạc cổ đại), tức một chiếc chuông bằng đồng dùng trong dàn nhạc lễ xưa
1.即编钟。古代的一种乐器。
Ví dụ
02
Chén nhỏ để uống rượu hoặc trà (chén uống nhỏ như tống/杯子 nhỏ)
2.饮酒或喝茶用的小杯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小钟
xiǎo
小
zhōng
钟
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
