Bản dịch của từ 小铠 trong tiếng Việt

小铠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小铠 (Danh từ)

xiáo kǎi
01

Áo giáp nhỏ/giáp lót để tự vệ (loại giáp bên trong, nhẹ hơn); Hán-Việt: Tiểu kháp/tiểu giáp

防身内甲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小铠

xiǎo

kǎi

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
铠仗
铠曹
铠甲
铠胄
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép