Bản dịch của từ 小阕 trong tiếng Việt

小阕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小阕 (Danh từ)

xiǎo què
01

Rảnh rỗi chút ít; hơi rảnh (có chút thời gian rảnh)

1.稍有空闲。

Ví dụ
02

Từ ngắn, câu thơ ngắn hoặc đoạn thơ/vần ngắn (tiểu đoạn từ thơ); chữ “” trong văn cổ cũng chỉ đoạn dừng/khuyết đoạn, nên 小阕 nghĩa là tác phẩm từ ngắn

2.短篇的词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小阕

xiǎo

què

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
阕勾
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép