Bản dịch của từ 小阮 trong tiếng Việt

小阮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小阮 (Danh từ)

xiáo ruǎn
01

gọi tên người: Chỉ người có họ 的小辈或侄儿原指晋代音乐家阮咸因与叔父籍合称竹林七贤”,后引申作“(某人的)小阮即小辈阮氏或侄儿

称晋阮咸。咸与叔父籍都是“竹林七贤”之一﹐世因称咸为小阮。后借以称侄儿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小阮

xiǎo

ruǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép