Bản dịch của từ 小隙沉舟 trong tiếng Việt

小隙沉舟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小隙沉舟 (Tính từ)

xiǎo xì chén zhōu
01

Khe nhỏ đắm thuyền; lỗi nhỏ gây hậu quả lớn

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小隙沉舟

xiǎo

chén

zhōu

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép