Bản dịch của từ 小集团 trong tiếng Việt
小集团
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小集团 (Danh từ)
【xiǎo jí tuán】
01
Nhóm nhỏ; tập hợp người rất ít (thường mang sắc thái riêng, chẳng hạn nhóm lợi ích hoặc nhóm bạn thân)
2.小小的人群。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhóm nhỏ có tính chất phe phái/đảng phái; một nhóm người liên kết vì lợi ích hoặc tư tưởng riêng (tương tự 'phe nhóm')
1.宗派集团。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小集团
xiǎo
小
jí
集
tuán
团
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
集中
集中营
集义
集事
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
