Bản dịch của từ 小雏儿 trong tiếng Việt

小雏儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小雏儿 (Danh từ)

xiǎo chú ér
01

Kẻ mới tập, tân binh; người non nớt, thiếu kinh nghiệm (hơi mỉa mai) — Hán Việt: tiểu trư nhi/chu nhi liên tưởng 'chú chim non'

讥讽缺乏经验、见识的新手。。金瓶梅.第十八回:「五姐你来看,小雏儿倒把老鸦子来嬴了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chú chim/chú gà mới nở; chim non, gia cầm non vừa ra khỏi ổ

刚孵出不久的幼禽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小雏儿

xiǎo

chú

ér

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép