Bản dịch của từ 小青年 trong tiếng Việt

小青年

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小青年 (Cụm từ)

xiǎo qīng nián
01

指年龄在二十岁左右的青年人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小青年

xiǎo

qīng

nián

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
年丈
年三十
年上
年下
年世
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép