Bản dịch của từ 小靥 trong tiếng Việt
小靥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小靥 (Danh từ)
【xiǎo yè】
01
Đôi má lúm; chỉ mỹ nữ (mượn chỉ người con gái có lúm đồng tiền, gợi vẻ duyên dáng)
2.借指美女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vết nhỏ trang điểm trên má (thông thường là hình hoa hoặc chấm trang sức thời xưa), tương tự 'nốt son' hoặc 'điểm son' trên gò má
1.古代妇女颊上的小样装饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小靥
xiǎo
小
yè
靥
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
