Bản dịch của từ 小颜 trong tiếng Việt
小颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎo | ㄒㄧㄠˇ | x | iao | thanh hỏi |
小颜 (Danh từ)
【xiǎo yán】
01
Danh xưng (biệt hiệu) gọi học giả 唐·颜师古,因其注释《汉书》有法度,被后世简称为「小颜」; tức là 'dịch/ghi chú của phái 颜师古' (biệt danh học thuật).
称唐颜师古。师古叔父游秦撰有《汉书决疑》十二卷﹐为学者所称;后师古注《汉书》﹐多取其义﹐因称师古为“小颜”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小颜
xiǎo
小
yán
颜
Các từ liên quan
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
- Các biến thể:
- 𠁼, 𡭔, 𡮐
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 小
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
曉
篠
䒕
謏
䥵
筿
㕾
晓
皛
皢
暁
筱
尙
㝺
忝
尒
尜
㝸
尚
尞
尟
尓
龸
尐
乆
勺
𠚤
𠙵
亏
卪
辶
宀
之
大
与
巛
小姐
小时
小心
小吃
小气
小区
小说
大小
小偷
缩小
