Bản dịch của từ 小餐馆 trong tiếng Việt

小餐馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小餐馆 (Danh từ)

xiǎo cān guǎn
01

Quán ăn nhỏ, tiệm cơm bình dân (chỗ bán những bữa ăn rẻ, nhanh)

1.供应便餐的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quán ăn/nhà hàng nhỏ kiểu châu Âu, giản dị, thường phục vụ bữa nhẹ hoặc bữa chính trong không gian ấm cúng

3.一种简朴的欧洲小饭馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quán ăn nhỏ bán các bữa ăn đơn giản/nhanh (ăn sáng, cơm trưa, suất cơm), giống như tiệm cơm, quán bình dân

2.供应便餐的小饭馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小餐馆

xiǎo

cān

guǎn

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
餐云卧石
餐具
餐刀
馆人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép