Bản dịch của từ 小鲜 trong tiếng Việt

小鲜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小鲜 (Danh từ)

xiǎo xiān
01

Cá nhỏ; cá con (nhỏ xinh, thường để chỉ những con cá nhỏ hoặc quán ăn/đồ ăn tươi sống theo cách gọi thân mật)

小鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小鲜

xiǎo

xiān

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép