Bản dịch của từ 小鲵 trong tiếng Việt

小鲵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小鲵 (Danh từ)

xiǎo ní
01

Loài mang ẩn (động vật lưỡng cư)

两栖动物,身体的形状跟大鲵相似,但较小,尾巴扁,四肢短,牙齿呈V形生活在水边的草地里

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小鲵

xiǎo

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép