Bản dịch của từ 小鸟依人 trong tiếng Việt

小鸟依人

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小鸟依人 (Thành ngữ)

xiǎo niǎo yī rén
01

Nhỏ nhắn, nũng nịu dựa vào người

点燃。像小鸟依靠人(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đáng yêu, trông yếu ớt và cần được che chở

如图。可爱又无助的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小鸟依人

xiǎo

niǎo

rén

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
依丽
依乌
依乘
依于
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép