Bản dịch của từ 小麦 trong tiếng Việt

小麦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小麦 (Danh từ)

xiǎo mài
01

Lúa mì

一年生或二年生草本植物; 茎直立; 中空; 叶子宽条形; 子实椭圆形; 腹面有沟子实供制面粉; 是主要粮食作物之一由于播种时期的不同有春小麦; 冬小麦等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小麦

xiǎo

mài

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép