Bản dịch của từ 小黠大痴 trong tiếng Việt

小黠大痴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小黠大痴 (Tính từ)

xiǎo xiá dà chī
01

Khôn vặt dốt lớn; thông minh vặt mà dốt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小黠大痴

xiǎo

xiá

chī

Các từ liên quan

小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
黠了
黠人
黠健
黠傲
黠儿
大一统
大万
大丈夫
痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép