Bản dịch của từ 小鼯鼠 trong tiếng Việt

小鼯鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

小鼯鼠 (Danh từ)

xiǎo wú shǔ
01

Sóc bay sao

在中国大陆,小鼯鼠分布于西藏、云南、四川等地的热带、亚热带森林。在国外,它分布于尼泊尔、锡金、缅甸、马来西亚和印度尼西亚等地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 小鼯鼠

xiǎo

shǔ

小
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Các biến thể:
𠁼, 𡭔, 𡮐
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép