Bản dịch của từ 少不的 trong tiếng Việt

少不的

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎo

ㄕㄠˇshaothanh hỏi

Shào

ㄕㄠˋshaothanh huyền

少不的 (Tính từ)

shào bù de
01

少不得”——表示某事物或情况不可避免必然发生带有肯定或无可避免的语气可译为难免免不了不得不”)

见“少不得”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 少不的

shǎo

de

Các từ liên quan

少一时
少不了
少不得
少不更事
少不经事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
的一确二
少
Bính âm:
【shǎo】【ㄕㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿱,小,丿
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép